đấu gươm
Định nghĩa
Danh từ:
- Môn thể thao hoặc hình thức thi đấu sử dụng gươm làm vũ khí chính: Chỉ một hoạt động đối kháng giữa hai hoặc nhiều người, trong đó họ sử dụng gươm để tấn công và phòng thủ theo các quy tắc nhất định, thường với mục đích thể thao, biểu diễn hoặc rèn luyện.
- Cuộc chiến, trận đánh bằng gươm: Chỉ một cuộc giao tranh cụ thể sử dụng gươm làm vũ khí chủ yếu.
Động từ:
- Thực hiện việc đánh nhau, thi đấu bằng gươm: Hành động tham gia vào một trận đấu sử dụng gươm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Đấu gươm là một môn thể thao Olympic đòi hỏi tốc độ và kỹ thuật cao.
- Trong phim, cảnh đấu gươm giữa hai hiệp sĩ được dàn dựng rất công phu.
Động từ:
- Hai võ sĩ đang đấu gươm trên sàn đấu để tranh chức vô địch.
- Các diễn viên đã phải luyện tập nhiều tháng để có thể đấu gươm một cách chân thật và an toàn.
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh thần đấu gươm": dùng để ví von tinh thần thượng võ, quyết đấu công bằng và thẳng thắn.
- Dù thua cuộc, anh ấy vẫn thể hiện tinh thần đấu gươm đáng ngưỡng mộ.
"đấu gươm tay đôi": nhấn mạnh hình thức thi đấu một chọi một.
- Giải đấu có nhiều nội dung, nhưng hấp dẫn nhất vẫn là phần đấu gươm tay đôi.
Biến thể và từ gần giống
- Đấu kiếm: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ môn thể thao hoặc hành động chiến đấu bằng kiếm/gươm. ("Kiếm" và "gươm" thường được dùng thay thế cho nhau).
- Gươm (danh từ): vũ khí lưỡi dài, có mũi nhọn và sắc, dùng để đâm hoặc chém.
- Võ gươm (danh từ): môn võ sử dụng gươm.
Từ đồng nghĩa
- Giao đấu bằng gươm/kiếm: Hành động thi đấu, chiến đấu với nhau bằng gươm.
- Tỉ thí gươm đao: Thi đấu võ thuật với các loại binh khí như gươm, đao (mang tính chất văn chương, cổ xưa hơn).
Các cụm từ liên quan
- Lên thượng đài đấu gươm: Bước vào cuộc thi đấu chính thức (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
- Đôi gươm: Chỉ hai thanh gươm hoặc hai người sử dụng gươm đối đầu nhau.
Thành ngữ liên quan
- Cây gươm và cây bút: Thành ngữ ví von về sự kết hợp giữa sức mạnh quân sự (gươm) và tri thức, ngoại giao (bút).
- Lưỡi gươm công lý: Hình ảnh ẩn dụ cho sự trừng phạt nghiêm minh, công bằng của pháp luật.